Âm nhạc là một loại ngôn ngữ hài hòa.
Từ điển danh ngôn
Danh ngôn
mới.
Cập nhật gần nhất
523 danh ngôn
Âm nhạc là một quy luật của tinh thần. Nó trao linh hồn cho vũ trụ, đôi cánh cho tâm trí, sự bay bổng cho trí tưởng tượng, sự hấp dẫn cho nỗi buồn, và sức sống cho mọi thứ.
Âm nhạc lấp đầy khoảng vô hạn giữa hai tâm hồn.
Âm nhạc có sức mạnh tạo ra một số ảnh hưởng nhất định đối với phẩm hạnh của linh hồn, và nếu nó có sức mạnh như vậy, rõ ràng rằng những người trẻ tuổi nên được định hướng đến âm nhạc, và nên được dạy dỗ về âm nhạc.
Âm nhạc là trò tiêu khiển, là sự nghỉ ngơi khỏi những nghề nghiệp nghiêm túc hơn.
Âm nhạc là kiến trúc tan chảy; Kiến trúc là âm nhạc đóng băng.
Âm nhạc, lúc vui thì rót vào tai, lúc buồn thì thấm vào lòng.
Âm nhạc không nằm ở các nốt nhạc mà nằm ở khoảng lặng giữa chúng.
Âm nhạc là câu trả lời của chim muông đối với tiếng ồn và sự nặng nề của ngôn từ. Nó đặt tâm trí vào trạng thái không nói nên lời đầy phấn khích.
Âm nhạc thực sự phải tái lập suy nghĩ và cảm hứng của nhân dân và thời gian. Nhân dân tôi là người Mỹ và thời gian của tôi là hôm nay.
Âm nhạc là lạc thú mà trí óc con người trải nghiệm khi đếm mà không biết mình đang đếm.
Âm nhạc là hoạt động số học thầm kín của tâm hồn trong khi không biết rằng mình đang đếm.
Âm nhạc thuộc sở hữu của tất cả mọi người. Chỉ những nhà phát hành mới nghĩ có ai đó sở hữu nó.
Âm nhạc là cách cảm xúc trở thành âm thanh.
Âm nhạc là sự câm lặng giữa nhưng nốt nhạc.
Âm nhạc là sự thể hiện chuyển động của nước, cuộc chơi của những đường cong được mô tả bởi những cơn gió nhẹ luôn thay đổi.
Âm nhạc là số học của âm thanh cũng giống như quang học là hình học của ánh sáng.
Âm nhạc khơi ngọn lửa trong tim người đàn ông và dâng lệ lên mắt người phụ nữ.
Âm nhạc là sự giác ngộ cao hơn cả triết học và tri thức.
Âm nhạc là nhà hòa giải giữa cuộc sống thể xác và cuộc sống tâm linh.