Từ điển danh ngôn

Danh ngôn
mới.

Cập nhật gần nhất

Theo chữ cái
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
Bỏ lọc ✕

823 danh ngôn

123
Sometimes, just when I think I know people, they disappoint me in ways I never thought they could. (Đôi khi, đúng lúc mà tôi nghĩ tôi hiểu được mọi người, họ lại khiến tôi thất vọng theo cái cách mà tôi không bao giờ nghĩ họ có thể).
↗
124
Sometimes life is going to hit you in the head with a brick. Don’t lose faith. Đôi khi cuộc đời sẽ ném gạch vào đầu bạn. Đừng đánh mất niềm tin.
↗
129
Sometimes you put walls up not to keep people out, but to see who cares enough to break them down. Đôi khi bạn dựng lên những bức tường không phải để ngăn người khác ở bên ngoài, mà để xem ai đủ quan tâm phá vỡ chúng.
↗
130
Số phận chi phối một nửa hành vi của chúng ta, một nửa khác ủy thác cho chính chúng ta.
↗
131
Successful people are always looking for opportunities to help others. Unsuccessful people are always asking, “What’s in it for me?” Những người thành công luôn luôn tìm kiếm cơ hội để giúp đỡ người khác. Những người không thành công luôn luôn hỏi, “Tôi được lợi gì?”
↗
132
Sống không chỉ là thở; nó là hành động, là sử dụng những cơ quan, cảm giác, tài năng của mình – tất cả mọi thành phần sẽ cho ta cảm giác tồn tại.
↗
137
Stop sitting there with your hands folded looking on doing nothing. Get into action and live this full and glorious life. Đừng ngồi đó mà khoanh tay nhìn ngó. Hãy hành động và sống một cuộc sống huy hoàng và trọn vẹn.
↗
139
Sự trưởng thành của rất nhiều người giống như xây dựng giáo đường – bộ phận gần mặt đất đã hoàn thành, những bộ phận cao vút lên trời, tức là lầu tháp và đỉnh tháp lại luôn ở trạng thái chưa hoàn thành.
↗
140
Sắc đẹp tự nó đủ thuyết phục đôi mắt của người đàn ông mà chẳng cần nhà hùng biện.
↗