Theo chủ đề · Im Lặng
Người ta đi vào đám đông ồn ào để nhấn chìm những ầm ĩ câm lặng của bản thân.
Tra cứu
Kết quả tra cứu
Theo chủ đề · Im Lặng
Người ta đi vào đám đông ồn ào để nhấn chìm những ầm ĩ câm lặng của bản thân.
Theo chủ đề · Sự Im Lặng, Im Lặng
Những con đại bàng đơn độc sải cánh giữa những đám mây, bay với tư thế yên lặng và bình thản, Trong khi gà tây, giữa bầy đàn loanh quanh trên mặt đất, làm đầy không gian với những tiếng ồn ào.
Theo chủ đề · Sự Im Lặng, Im Lặng
Người nói càng nhiều càng tạo ra nhiều nhầm lẫn.
Theo chủ đề · Im Lặng
Sự thật không chỉ bị dối trá xâm hại; nó còn bị xúc phạm bởi sự câm lặng.
Theo chủ đề · Im Lặng
Lịch sử sẽ phải ghi nhận rằng bi kịch lớn nhất của thời kỳ chuyển dịch xã hội này không phải là tiếng la hét đinh tai của người xấu, mà là sự câm lặng kinh khủng của người tốt.
Theo chủ đề · Im Lặng
Làm tôi sợ hãi không phải là bạo lực của số ít mà là sự câm lặng của số đông.